Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trong suốt" (1)

trong suốt
Tiếng Anh Tính từtransparent
Từ vựng của tôi
Lọ thủy tinh này rất trong suốt.
This glass jar is very transparent.

swap_horiz Từ liên quan "trong suốt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "trong suốt" (6)

Lọ thủy tinh này rất trong suốt.
This glass jar is very transparent.
Cơ phó đã hỗ trợ cơ trưởng trong suốt chuyến bay.
The co-pilot assisted the captain throughout the flight.
Trong suốt trận đấu, anh ấy giữ vững tinh thần và chiến đấu đến cuối cùng.
He fought until the end while keeping his spirits up during the match.
Hai đội liên tục rượt đuổi tỷ số trong suốt trận đấu.
The two teams continuously chased the score throughout the match.
Thế trận giằng co diễn ra trong suốt hiệp hai.
The fiercely contested situation continued throughout the second half.
Ukraine liên tục cải thiện năng lực tấn công của mình trong suốt những năm qua.
Ukraine has continuously improved its attack capability over the past years.